bill gates

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bill Gates tên của một doanh nhân nhà từ thiện người Mỹ, người đồng sáng lập tập đoàn phần mềm Microsoft. Ông được biết đến như một trong những người giàu nhất thế giới ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ thông tin.

dụ sử dụng
  • (Bill Gates được biết đến qua công việc từ thiện thông qua Quỹ Bill & Melinda Gates.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Bill Gates những đóng góp của ông cho công nghệ sức khỏe toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bill Gates effect": hiệu ứng Bill Gates, chỉ sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một cá nhân thành công trong việc thúc đẩy sự thay đổi trong lĩnh vực công nghệ hoặc từ thiện.
    • The Bill Gates effect has inspired many young entrepreneurs to focus on social impact. (Hiệu ứng Bill Gates đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ tập trung vào tác động xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill Gates (danh từ riêng): không biến thể, nhưng thường được nhắc đến trong các cụm từ như "Bill Gates Foundation" (Quỹ Bill Gates) hoặc "Bill Gates' philosophy" (triết của Bill Gates).
Từ đồng nghĩa
  • Doanh nhân công nghệ: có thể dùng "tech mogul" (ông trùm công nghệ) hoặc "philanthropist" (nhà từ thiện) để miêu tả Bill Gates.
  • Người giàu nhất thế giới: một thời gian dài, Bill Gates được gọi là "the world's richest person" (người giàu nhất thế giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To follow in Bill Gates' footsteps": noi gương Bill Gates, đi theo con đường thành công của ông.
    • Many young entrepreneurs hope to follow in Bill Gates' footsteps by creating innovative startups. (Nhiều doanh nhân trẻ hy vọng noi gương Bill Gates bằng cách tạo ra các công ty khởi nghiệp sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Bill Gates of [industry]": cách nói ẩn dụ để chỉ một người thành công vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She is considered the Bill Gates of biotechnology for her groundbreaking research. ( ấy được coi Bill Gates của ngành công nghệ sinh học nhờ nghiên cứu đột phá của mình.)